hãn hữu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiếm có, ít thấy, rất ít khi xảy ra: "hãn hữu" dùng để mô tả sự việc, hiện tượng hoặc trường hợp có tần suất xuất hiện cực kỳ thấp, gần như là ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đó là một sự kiện hãn hữu trong lịch sử.
- Anh ấy rất đúng giờ, hãn hữu lắm mới đến muộn.
- Chúng tôi chỉ gặp nhau trong những dịp hãn hữu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trường hợp hãn hữu": chỉ một ngoại lệ, một tình huống đặc biệt hiếm.
- Nhà trường chỉ xem xét cho nghỉ học trong những trường hợp hãn hữu.
- "hãn hữu lắm mới...": nhấn mạnh một hành động, sự việc cực kỳ ít khi xảy ra.
- Ông ấy rất kiệm lời, hãn hữu lắm mới thấy ông phát biểu.
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm (tính từ): ít có, ít xảy ra. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn "hãn hữu").
- Thi thoảng (phó từ): đôi khi, không thường xuyên. (Mức độ "hiếm" thấp hơn "hãn hữu").
- Cực kỳ hiếm (cụm tính từ): nhấn mạnh mức độ hiếm, tương đương với "hãn hữu".
Từ đồng nghĩa
- Hiếm có: rất ít khi thấy, ít xảy ra.
- Hiếm hoi: ít ỏi, rất hiếm.
- Độc nhất vô nhị: chỉ có một, không có cái thứ hai (nhấn mạnh tính duy nhất, thường hiếm).
Từ trái nghĩa
- Thường xuyên: xảy ra nhiều lần, liên tục.
- Phổ biến: có ở nhiều nơi, thường gặp.
- Liên miên: không dứt, xảy ra liên tục.
Lưu ý sử dụng
- "Hãn hữu" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp thông thường.
- Từ này thường bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự việc, hiện tượng (ví dụ: ) hoặc dùng như một phó từ trong cụm "hãn hữu lắm mới...".
- t. Hiếm có, ít thấy. Trường hợp hãn hữu. Hãn hữu lắm mới xảy ra.